板牆

bǎn qiáng bản tường

Hán Việt: bản tường · Pinyin: bǎn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木板的隔扇; 指进行冰球﹑乒乓球等比赛时赛场四周的挡板。是用木板或塑料装成的界墙; 木板墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木板的隔扇。 2.指进行冰球﹑乒乓球等比赛时赛场四周的挡板。是用木板或塑料装成的界墙。 3.木板墙。

Eng

  • Cihui 板牆 ǎnqiáng n. wooden wall