板壁

bǎn bì bản bích

Hán Việt: bản bích · Pinyin: bǎn bì

Tổng quan

vách ngăn gỗ vách gỗ; liếp ván; vách ngăn。分隔房間的木板墻。

Cấu tạo: (bản) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vách ngăn gỗ vách gỗ; liếp ván; vách ngăn。分隔房間的木板墻。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分隔房間的木板牆。《紅樓夢》第四二回:「連人帶椅子都歪倒了。幸有板壁擋住,不曾落地。」《水滸傳》第四五回:「不想石秀卻在板壁後假睡,正張得著,都看在肚裡了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分隔房间的木板墙。

Eng

  • CC-CEDICT wooden partition
  • Cihui wooden partition

ja

  • JMdict wooden wall