板頭

bǎn tóu bản đầu

Hán Việt: bản đầu · Pinyin: bǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指过去刷印书籍雕板的板面数; 指零散的木板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指过去刷印书籍雕板的板面数。 2.指零散的木板。