板定

bǎn dìng bản định

Hán Việt: bản định · Pinyin: bǎn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肯定;必定;一定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肯定;必定;一定。