板實

bǎn shí bản thật

Hán Việt: bản thật · Pinyin: bǎn shí

Tổng quan

rắn: chặt/phẳng phiu/thẳng thớm/rắn chắc/cường tráng/tráng kiện

Cấu tạo: (bản) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn: chặt/phẳng phiu/thẳng thớm/rắn chắc/cường tráng/tráng kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(土壤)硬而结实地~,不长庄稼; (书皮、衣物等)平整挺括 衣服叠得很~; (身体)硬朗壮实老人身子骨还~。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①(土壤)硬而结实地~,不长庄稼。②(书皮、衣物等)平整挺括 衣服叠得很~。③(身体)硬朗壮实老人身子骨还~。

Eng

  • Cihui 板實 ǎnshi s.v. <topo.> 1. hard; firm 2. well-pressed