板對 bǎn duì · bản đối Hán Việt: bản đối · Pinyin: bǎn duì Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 對 (đối)Pinyinbǎn duìHán Việtbản đốiCấu tạo板 + 對 · bản + đối nghĩa thành phần: bản + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文中呆板的对偶句。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文中呆板的对偶句。