板帳 bǎn zhàng · bản trướng Hán Việt: bản trướng · Pinyin: bǎn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 帳 (trướng)Pinyinbǎn zhàngHán Việtbản trướngCấu tạo板 + 帳 · bản + trướng nghĩa thành phần: bản + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"板帐钱"。