板帶

bǎn dài bản đái

Hán Việt: bản đái · Pinyin: bǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽而硬的腰带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽而硬的腰带。