板帳錢 bǎn zhàng qián · bản trướng tiễn Hán Việt: bản trướng tiễn · Pinyin: bǎn zhàng qián Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 帳 (trướng) + 錢 (tiễn)Pinyinbǎn zhàng qiánHán Việtbản trướng tiễnCấu tạo板 + 帳 + 錢 · bản + trướng + tiễn nghĩa thành phần: bản + trướng + tiễn