板帶 bǎn dài · bản đái Hán Việt: bản đái · Pinyin: bǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 帶 (đái)Pinyinbǎn dàiHán Việtbản đáiCấu tạo板 + 帶 · bản + đái nghĩa thành phần: bản + đái