板式

bǎn shì bản thức

Hán Việt: bản thức · Pinyin: bǎn shì

Tổng quan

nhịp điệu (trong điệu hát)。戲曲唱腔的節拍形式,如京劇中的慢板、快板、二六、流水等。

Cấu tạo: (bản) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp điệu (trong điệu hát)。戲曲唱腔的節拍形式,如京劇中的慢板、快板、二六、流水等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國戲曲音樂的節拍名稱,即各種不同的板眼形式。如散板、一板三眼、贈板等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲唱腔的节拍形式,如京剧中的慢板、快板、二六、流水等。

Eng

  • Cihui 板式 bǎnshì n. type of meter for Chinese operatic music