板心 bǎn xīn · bản tâm Hán Việt: bản tâm · Pinyin: bǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 心 (tâm)Pinyinbǎn xīnHán Việtbản tâmCấu tạo板 + 心 · bản + tâm nghĩa thành phần: bản + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指线装书书页正中折叠的空白部位。Tân Hoa Tự Điển 1.指线装书书页正中折叠的空白部位。