板戶 bǎn hù · bản hộ Hán Việt: bản hộ · Pinyin: bǎn hù Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 戶 (hộ)Pinyinbǎn hùHán Việtbản hộCấu tạo板 + 戶 · bản + hộ nghĩa thành phần: bản + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沿海以煎盐为生的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.沿海以煎盐为生的人家。