板房

bǎn fángbản phòng

Hán Việt: bản phòng · Pinyin: bǎn fáng

Tổng quan

nhà tạm được xây bằng ván gỗ hoặc vật liệu tạm bợ khác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内廷处理诏书公文之处。 2.用木板隔成的房间。亦指用木板搭建的简陋房屋。

Cấu tạo: 板 (bản) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tạm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内廷处理诏书公文之处。 2.用木板隔成的房间。亦指用木板搭建的简陋房屋。

Eng

  • Cihui temporary housing built with wooden planks or other makeshift materials

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲