板板正正

bản bản chánh chánh

Hán Việt: bản bản chánh chánh

Tổng quan

Cấu tạo: 闆 (bản) + 闆 (bản) + 正 (chánh) + 正 (chánh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正正堂堂 · 正正经经 · 正正当当 · 板板六十四 · 正正之旗 · 正正气气 · 正正氣氣 · 正正派派