闆闆正正 bản bản chánh chánh Hán Việt: bản bản chánh chánh Tổng quan Cấu tạo: 闆 (bản) + 闆 (bản) + 正 (chánh) + 正 (chánh)Hán Việtbản bản chánh chánhCấu tạo闆 + 闆 + 正 + 正 · bản + bản + chánh + chánh nghĩa thành phần: bản + bản + chánh + chánh