板栗

bǎn lì bản lật

Hán Việt: bản lật · Pinyin: bǎn lì

Tổng quan

hạt dẻ Trung Quốc hạt dẻ。栗子。

Cấu tạo: (bản) + (lật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt dẻ Trung Quốc hạt dẻ。栗子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。殼斗科板栗屬,落葉喬木。葉互生,卵狀橢圓形,針狀鋸齒緣。花單性,雌雄同株,花序長九至二十公分,被絨毛。果實也稱為「板栗」,球形。殼斗具尖刺,成熟後,變為深棕色,開裂成四瓣,內有堅果二、三粒,味美可食用。也稱為「栗子」、「大栗」、「毛板栗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栗子。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese chestnut
  • Cihui Chinese chestnut