板桐 bǎn tóng · bản đồng Hán Việt: bản đồng · Pinyin: bǎn tóng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 桐 (đồng)Pinyinbǎn tóngHán Việtbản đồngCấu tạo板 + 桐 · bản + đồng nghĩa thành phần: bản + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说仙人所住之山名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说仙人所住之山名。