板橋
bản kiều
Hán Việt: bản kiều · Pinyin: bǎn qiáo
Tổng quan
thành phố Banqiao hoặc Panchiao ở Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phố Banqiao hoặc Panchiao ở Đài Loan
- Cihui bản kiều bản kiều ☆Cầu làm bằng ván, bằng gỗ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用木板架設的橋。《水滸傳》第五回:「又趕了三二十里田地,過了一條板橋,遠遠地望見一簇紅霞。」《老殘遊記》第八回:「惟有中間一線河身,土人架了一個板橋,不過數丈長的光景。」 2.地名。隸屬新北市板橋區,位於臺北市西南、淡水河東岸,縱貫鐵路經此,為市政府所在地。境內有林家花園,為著名的園林古蹟。 3.清人鄭燮的號。參見「鄭燮」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木板架设的桥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木板架设的桥。
Eng
- CC-CEDICT Banqiao or Panchiao city in Taiwan
- Cihui Banqiao or Panchiao city in Taiwan
ja
- JMdict wooden bridge (with planks)