板條

bǎn tiáobản điều

Hán Việt: bản điều · Pinyin: bǎn tiáo

Tổng quan

thanh gỗ mỏng

Cấu tạo: 板 (bản) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn in
  • Google Alex v6 thanh gỗ mỏng
  • Tần suất từ lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...), gầy như cái que (người), lát bằng lati sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati yếm thịt (ở dưới cổ gà tây), râu cá, cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở), phên, liếp, (thực vật học) cây keo, đan (que...) thành phên liếp, làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp
  • Biên soạn 1. lath M:²gēn 2. <print.> leading

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lath

Eng

  • Cihui lath
  • Tần suất từ n. 1. lath M:²gēn 2. <print.> leading

Đức

  • Handedict Latte

Từ liên quan

Gần nghĩa

板條箱 · 条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子