板僵 bǎn jiāng · bản cương Hán Việt: bản cương · Pinyin: bǎn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 僵 (cương)Pinyinbǎn jiāngHán Việtbản cươngCấu tạo板 + 僵 · bản + cương nghĩa thành phần: bản + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"板僵"。