板油

bǎn yóu bản du

Hán Việt: bản du · Pinyin: bǎn yóu

Tổng quan

mỡ lá | mỡ tấm

Cấu tạo: (bản) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ lá | mỡ tấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豬的體腔內壁呈板狀的脂肪。如:「不肖商人販賣的假油事件爆發後,板油頓時成了搶手貨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪的体腔内壁上呈板状的脂肪。

Eng

  • CC-CEDICT leaf fat|leaf lard
  • Cihui leaf fat; leaf lard