板渚 bǎn zhǔ · bản chử Hán Việt: bản chử · Pinyin: bǎn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 渚 (chử)Pinyinbǎn zhǔHán Việtbản chửCấu tạo板 + 渚 · bản + chử nghĩa thành phần: bản + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"板城渚口"。