板溝

bǎn gōu bản câu

Hán Việt: bản câu · Pinyin: bǎn gōu

Tổng quan

rãnh bảng | phần để phấn của bảng đen | khay phấn (ở chân bảng đen) | khay bút lông bảng trắng

Cấu tạo: (bản) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rãnh bảng | phần để phấn của bảng đen | khay phấn (ở chân bảng đen) | khay bút lông bảng trắng

Eng

  • CC-CEDICT chalkboard ledge|whiteboard ledge|chalk tray (at the foot of a blackboard)|whiteboard marker tray
  • Cihui chalkboard ledge/whiteboard ledge/chalk tray (at the foot of a blackboard)/whiteboard marker tray