板牙

bǎn yá bản nha

Hán Việt: bản nha · Pinyin: bǎn yá

Tổng quan

răng cửa | răng hàm | đầu cắt ren | ống ren

Cấu tạo: (bản) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng cửa | răng hàm | đầu cắt ren | ống ren

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.門牙。如:「大板牙」。 2.臼齒。 3.削切外螺紋的刀具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切牙;切削外螺纹的刀具。

Eng

  • CC-CEDICT incisor|molar|screw die|threading die
  • Cihui incisor; molar; screw die; threading die