板狀
bản trạng
Hán Việt: bản trạng · Pinyin: bǎn zhuàng
Tổng quan
dạng tấm
Nghĩa
Việt
- Cihui dạng tấm
Eng
- CC-CEDICT board-shaped
- Cihui board-shaped
ja
- JMdict board-shaped|plank-shaped|sheet-shaped
Hán Việt: bản trạng · Pinyin: bǎn zhuàng
dạng tấm