板球

bǎn qiú bản cầu

Hán Việt: bản cầu · Pinyin: bǎn qiú

Tổng quan

môn cricket (bóng gậy)

Cấu tạo: (bản) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn cricket (bóng gậy)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種球類運動。起源於英國。場中設三門柱二個,利用板擊球,每隊十一人,於草地上比賽。

Eng

  • CC-CEDICT cricket (ball game)
  • Cihui cricket (ball game)