板瓦

bǎn wǎbản ngõa

Hán Việt: bản ngõa · Pinyin: bǎn wǎ

Tổng quan

ngói tấm; ngói bản

新华 · Tân Hoa Đại lục

瓦的一种,瓦面较宽,弯曲的程度较小。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

覆蓋屋頂用的一種大瓦。瓦面較寬,彎曲度較小。西周時已用於宮室建築。

Cấu tạo: 板 (bản) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngói máng
  • VietPhrases ngói bản
  • Tần suất từ ngói tấm; ngói bản; ngói bản
  • Biên soạn slightly concave tile M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋屋頂用的一種大瓦。瓦面較寬,彎曲度較小。西周時已用於宮室建築。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦的一种,瓦面较宽,弯曲的程度较小。

Eng

  • Cihui 板瓦 ǎnwǎ n. slightly concave tile M:²kuài
  • Tần suất từ n. slightly concave tile M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子