板畫 bǎn huà · bản họa Hán Việt: bản họa · Pinyin: bǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 畫 (họa)Pinyinbǎn huàHán Việtbản họaCấu tạo板 + 畫 · bản + họa nghĩa thành phần: bản + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即版画。用刀子和笔等工具,在不同材料的版面上刻画后印出来的图画。Tân Hoa Tự Điển 1.即版画。用刀子和笔等工具,在不同材料的版面上刻画后印出来的图画。