板瘡

bǎn chuāng bản sang

Hán Việt: bản sang · Pinyin: bǎn chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受刑挨板子的创伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指受刑挨板子的创伤。