板皮

bǎn pí bản bì

Hán Việt: bản bì · Pinyin: bǎn pí

Tổng quan

tấm

Cấu tạo: (bản) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm

Eng

  • CC-CEDICT slab
  • Cihui slab