板直
bản trực
Hán Việt: bản trực · Pinyin: bǎn zhí
Tổng quan
1. cứng đờ; thẳng đờ。死板而耿直。 2. nghiêm nghị; nghiêm khắc; lạnh lùng。神態嚴正,不苟言笑。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cứng đờ; thẳng đờ。死板而耿直。 2. nghiêm nghị; nghiêm khắc; lạnh lùng。神態嚴正,不苟言笑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古板耿直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古板耿直。
Eng
- Cihui 板直 ǎnzhí* v.p. unbending; stern