板硬 bǎn yìng · bản ngạnh Hán Việt: bản ngạnh · Pinyin: bǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 硬 (ngạnh)Pinyinbǎn yìngHán Việtbản ngạnhCấu tạo板 + 硬 · bản + ngạnh nghĩa thành phần: bản + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 状态词。像板子一样坚硬:土质~|手感~。EngCihui 板硬 ǎnyìng* v.p. <topo.> tough; harsh