板筋 bǎn jīn · bản cân Hán Việt: bản cân · Pinyin: bǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 筋 (cân)Pinyinbǎn jīnHán Việtbản cânCấu tạo板 + 筋 · bản + cân nghĩa thành phần: bản + cân