板箱

bǎn xiāngbản tương

Hán Việt: bản tương · Pinyin: bǎn xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大车的木板车厢。 2.木板箱子。

Cấu tạo: 板 (bản) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vali gỗ
  • Biên soạn wooden suitcase M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大车的木板车厢。 2.木板箱子。

Eng

  • Cihui 板箱 ǎnxiāng n. wooden suitcase M:²zhī
  • Tần suất từ n. wooden suitcase M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子