板箱

bǎn xiāng bản tương

Hán Việt: bản tương · Pinyin: bǎn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大车的木板车厢; 木板箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大车的木板车厢。 2.木板箱子。

Eng

  • Cihui 板箱 ǎnxiāng n. wooden suitcase M:²zhī