板簧 bǎn huáng · bản hoàng Hán Việt: bản hoàng · Pinyin: bǎn huáng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 簧 (hoàng)Pinyinbǎn huángHán Việtbản hoàngCấu tạo板 + 簧 · bản + hoàng nghĩa thành phần: bản + hoàng