板籍
bản tịch
Hán Việt: bản tịch · Pinyin: bǎn jí
Tổng quan
sổ đăng ký (hộ khẩu, đất đai)。版籍。登記戶口、土地的簿冊。
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ đăng ký (hộ khẩu, đất đai)。版籍。登記戶口、土地的簿冊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即户籍; 渔与书籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即户籍。 2.渔与书籍。