板紙

bǎn zhǐ bản chỉ

Hán Việt: bản chỉ · Pinyin: bǎn zhǐ

Tổng quan

bìa cứng | tấm bìa

Cấu tạo: (bản) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa cứng | tấm bìa

Eng

  • CC-CEDICT paperboard|board
  • Cihui paperboard; board

ja

  • JMdict cardboard|paperboard|pasteboard