板職 bǎn zhí · bản chức Hán Việt: bản chức · Pinyin: bǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 職 (chức)Pinyinbǎn zhíHán Việtbản chứcCấu tạo板 + 職 · bản + chức nghĩa thành phần: bản + chức