板肋 bǎn lē · bản lặc Hán Việt: bản lặc · Pinyin: bǎn lē Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 肋 (lặc)Pinyinbǎn lēHán Việtbản lặcCấu tạo板 + 肋 · bản + lặc nghĩa thành phần: bản + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胸部或背部结实隆起的肌肉。Tân Hoa Tự Điển 1.指胸部或背部结实隆起的肌肉。