板脂 bǎn zhī · bản chi Hán Việt: bản chi · Pinyin: bǎn zhī Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 脂 (chi)Pinyinbǎn zhīHán Việtbản chiCấu tạo板 + 脂 · bản + chi nghĩa thành phần: bản + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即板油。Tân Hoa Tự Điển 1.即板油。