板腐

bǎn fǔ bản hủ

Hán Việt: bản hủ · Pinyin: bǎn fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古板而迂腐。《紅樓夢》第一七、一八回:「寶玉道:『這太板腐了。莫若「有鳳來儀」四字。』眾人都鬨然叫妙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古板迂腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古板迂腐。