板臉
bản kiểm
Hán Việt: bản kiểm · Pinyin: bǎn liǎn
Tổng quan
làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc | làm mặt poker
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc | làm mặt poker
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绷紧面孔。表示严肃﹑不悦或冷淡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绷紧面孔。表示严肃﹑不悦或冷淡。
Eng
- CC-CEDICT to put on a straight, stern or blank face|to put on a poker face
- Cihui to put on a straight, stern or blank face; to put on a poker face