板花

bǎn huā bản hoa

Hán Việt: bản hoa · Pinyin: bǎn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被用板子打后,屁股上留下的伤痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被用板子打后,屁股上留下的伤痕。