板荒 bǎn huāng · bản hoang Hán Việt: bản hoang · Pinyin: bǎn huāng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 荒 (hoang)Pinyinbǎn huāngHán Việtbản hoangCấu tạo板 + 荒 · bản + hoang nghĩa thành phần: bản + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多年废耕而板结的荒地。Tân Hoa Tự Điển 1.多年废耕而板结的荒地。