板蕩

bǎn dàng bản đãng

Hán Việt: bản đãng · Pinyin: bǎn dàng

Tổng quan

hỗn loạn: bất an/nhiễu loạn/náo động/rối ren

Cấu tạo: (bản) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗn loạn: bất an/nhiễu loạn/náo động/rối ren

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉《诗经·大雅》有《板》、《荡》两篇,都是写当时政治黑暗、人民痛苦的◇来用‘板荡’指政局混乱,社会动荡不安。

Eng

  • Cihui 板蕩 ǎndàng n. a time of turmoil/chaos