板襲

bǎn xí bản tập

Hán Việt: bản tập · Pinyin: bǎn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻板地抄袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻板地抄袭。