板規

bǎn guī bản quy

Hán Việt: bản quy · Pinyin: bǎn guī

Tổng quan

thước đo độ dày

Cấu tạo: (bản) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước đo độ dày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常规,定例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常规,定例。

Eng

  • CC-CEDICT plate gauge
  • Cihui plate gauge