板角

bǎn jiǎo bản giác

Hán Việt: bản giác · Pinyin: bǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛角。代指牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛角。代指牛。