板話 bản thoại Hán Việt: bản thoại Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 話 (thoại)Hán Việtbản thoạiCấu tạo板 + 話 · bản + thoại nghĩa thành phần: bản + thoại Nghĩa EngCihui 板話 bǎnhuà n. rhythmic comic talk