板起 bản khởi Hán Việt: bản khởi Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 起 (khởi)Hán Việtbản khởiCấu tạo板 + 起 · bản + khởi nghĩa thành phần: bản + khởi Nghĩa EngCihui 板起 ǎnqǐ r.v. straighten up (body/face/etc.)